Chuyển đổi gill (Mỹ) sang pint (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
gill (Mỹ) [gi]
pint (Mỹ) [pt (US)]

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang pint (Mỹ)

gill (Mỹ) [gi] pint (Mỹ) [pt (US)]
0.01 gill (Mỹ) 0.002500 pint (Mỹ)
0.10 gill (Mỹ) 0.0250 pint (Mỹ)
1 gill (Mỹ) 0.2500 pint (Mỹ)
2 gill (Mỹ) 0.5000 pint (Mỹ)
3 gill (Mỹ) 0.7500 pint (Mỹ)
5 gill (Mỹ) 1.25 pint (Mỹ)
10 gill (Mỹ) 2.50 pint (Mỹ)
20 gill (Mỹ) 5.00 pint (Mỹ)
50 gill (Mỹ) 12.50 pint (Mỹ)
100 gill (Mỹ) 25.00 pint (Mỹ)
1000 gill (Mỹ) 250.00 pint (Mỹ)

Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang pint (Mỹ)

1 gill (Mỹ) = 0.250000 pint (Mỹ)

1 pint (Mỹ) = 4.00 gill (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang pint (Mỹ):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.250000 pint (Mỹ) = 3.75 pint (Mỹ)

Chuyển đổi gill (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.