Chuyển đổi gill (Mỹ) sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
gill (Mỹ) [gi]
minim (Anh) [minim (UK)]

gill (Mỹ)

Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang minim (Anh)

gill (Mỹ) [gi] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 gill (Mỹ) 19.98 minim (Anh)
0.10 gill (Mỹ) 199.84 minim (Anh)
1 gill (Mỹ) 1998 minim (Anh)
2 gill (Mỹ) 3997 minim (Anh)
3 gill (Mỹ) 5995 minim (Anh)
5 gill (Mỹ) 9992 minim (Anh)
10 gill (Mỹ) 19984 minim (Anh)
20 gill (Mỹ) 39968 minim (Anh)
50 gill (Mỹ) 99921 minim (Anh)
100 gill (Mỹ) 199842 minim (Anh)
1000 gill (Mỹ) 1998418 minim (Anh)

Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang minim (Anh)

1 gill (Mỹ) = 1998 minim (Anh)

1 minim (Anh) = 0.000500 gill (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang minim (Anh):
15 gill (Mỹ) = 15 × 1998 minim (Anh) = 29976 minim (Anh)

Chuyển đổi gill (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.