Chuyển đổi gill (Mỹ) sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang quart (Mỹ)
| gill (Mỹ) [gi] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.001250 quart (Mỹ) |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.0125 quart (Mỹ) |
| 1 gill (Mỹ) | 0.1250 quart (Mỹ) |
| 2 gill (Mỹ) | 0.2500 quart (Mỹ) |
| 3 gill (Mỹ) | 0.3750 quart (Mỹ) |
| 5 gill (Mỹ) | 0.6250 quart (Mỹ) |
| 10 gill (Mỹ) | 1.25 quart (Mỹ) |
| 20 gill (Mỹ) | 2.50 quart (Mỹ) |
| 50 gill (Mỹ) | 6.25 quart (Mỹ) |
| 100 gill (Mỹ) | 12.50 quart (Mỹ) |
| 1000 gill (Mỹ) | 125.00 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang quart (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.125000 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 8.00 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang quart (Mỹ):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.125000 quart (Mỹ) = 1.87 quart (Mỹ)