Chuyển đổi gill (Mỹ) sang minim (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
minim (Mỹ)
Định nghĩa: minim (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Mỹ) bằng 6.1611519921875e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang minim (Mỹ)
| gill (Mỹ) [gi] | minim (Mỹ) [minim (US)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 19.20 minim (Mỹ) |
| 0.10 gill (Mỹ) | 192.00 minim (Mỹ) |
| 1 gill (Mỹ) | 1920 minim (Mỹ) |
| 2 gill (Mỹ) | 3840 minim (Mỹ) |
| 3 gill (Mỹ) | 5760 minim (Mỹ) |
| 5 gill (Mỹ) | 9600 minim (Mỹ) |
| 10 gill (Mỹ) | 19200 minim (Mỹ) |
| 20 gill (Mỹ) | 38400 minim (Mỹ) |
| 50 gill (Mỹ) | 96000 minim (Mỹ) |
| 100 gill (Mỹ) | 192000 minim (Mỹ) |
| 1000 gill (Mỹ) | 1920000 minim (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang minim (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 1920 minim (Mỹ)
1 minim (Mỹ) = 0.000521 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang minim (Mỹ):
15 gill (Mỹ) = 15 × 1920 minim (Mỹ) = 28800 minim (Mỹ)