Chuyển đổi gill (Mỹ) sang gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gill (Mỹ) [gi] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi gill (Mỹ) sang gallon (Anh)
| gill (Mỹ) [gi] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 gill (Mỹ) | 0.000260 gallon (Anh) |
| 0.10 gill (Mỹ) | 0.002602 gallon (Anh) |
| 1 gill (Mỹ) | 0.0260 gallon (Anh) |
| 2 gill (Mỹ) | 0.0520 gallon (Anh) |
| 3 gill (Mỹ) | 0.0781 gallon (Anh) |
| 5 gill (Mỹ) | 0.1301 gallon (Anh) |
| 10 gill (Mỹ) | 0.2602 gallon (Anh) |
| 20 gill (Mỹ) | 0.5204 gallon (Anh) |
| 50 gill (Mỹ) | 1.30 gallon (Anh) |
| 100 gill (Mỹ) | 2.60 gallon (Anh) |
| 1000 gill (Mỹ) | 26.02 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi gill (Mỹ) sang gallon (Anh)
1 gill (Mỹ) = 0.026021 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 38.43 gill (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gill (Mỹ) sang gallon (Anh):
15 gill (Mỹ) = 15 × 0.026021 gallon (Anh) = 0.390316 gallon (Anh)