Chuyển đổi STN sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi STN sang UGX
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 STN | 1.85 UGX |
| 0.10 STN | 18.50 UGX |
| 1 STN | 185.02 UGX |
| 2 STN | 370.04 UGX |
| 3 STN | 555.05 UGX |
| 5 STN | 925.09 UGX |
| 10 STN | 1850 UGX |
| 20 STN | 3700 UGX |
| 50 STN | 9251 UGX |
| 100 STN | 18502 UGX |
| 1000 STN | 185018 UGX |
Cách chuyển đổi STN sang UGX
1 STN = 185.02 UGX
1 UGX = 0.005405 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang UGX:
15 STN = 15 × 185.02 UGX = 2775 UGX