Chuyển đổi STN sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi STN sang CUP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0121 CUP |
| 0.10 STN | 0.1213 CUP |
| 1 STN | 1.21 CUP |
| 2 STN | 2.43 CUP |
| 3 STN | 3.64 CUP |
| 5 STN | 6.06 CUP |
| 10 STN | 12.13 CUP |
| 20 STN | 24.26 CUP |
| 50 STN | 60.65 CUP |
| 100 STN | 121.30 CUP |
| 1000 STN | 1213 CUP |
Cách chuyển đổi STN sang CUP
1 STN = 1.21 CUP
1 CUP = 0.824425 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang CUP:
15 STN = 15 × 1.21 CUP = 18.19 CUP