Chuyển đổi STN sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi STN sang CUP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0116 CUP |
| 0.10 STN | 0.1162 CUP |
| 1 STN | 1.16 CUP |
| 2 STN | 2.32 CUP |
| 3 STN | 3.49 CUP |
| 5 STN | 5.81 CUP |
| 10 STN | 11.62 CUP |
| 20 STN | 23.23 CUP |
| 50 STN | 58.09 CUP |
| 100 STN | 116.17 CUP |
| 1000 STN | 1162 CUP |
Cách chuyển đổi STN sang CUP
1 STN = 1.16 CUP
1 CUP = 0.860791 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang CUP:
15 STN = 15 × 1.16 CUP = 17.43 CUP