Chuyển đổi STN sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi STN sang MVR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.007090 MVR |
| 0.10 STN | 0.0709 MVR |
| 1 STN | 0.7090 MVR |
| 2 STN | 1.42 MVR |
| 3 STN | 2.13 MVR |
| 5 STN | 3.55 MVR |
| 10 STN | 7.09 MVR |
| 20 STN | 14.18 MVR |
| 50 STN | 35.45 MVR |
| 100 STN | 70.90 MVR |
| 1000 STN | 709.04 MVR |
Cách chuyển đổi STN sang MVR
1 STN = 0.709038 MVR
1 MVR = 1.41 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang MVR:
15 STN = 15 × 0.709038 MVR = 10.64 MVR