Chuyển đổi STN sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi STN sang MVR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.007259 MVR |
| 0.10 STN | 0.0726 MVR |
| 1 STN | 0.7259 MVR |
| 2 STN | 1.45 MVR |
| 3 STN | 2.18 MVR |
| 5 STN | 3.63 MVR |
| 10 STN | 7.26 MVR |
| 20 STN | 14.52 MVR |
| 50 STN | 36.29 MVR |
| 100 STN | 72.59 MVR |
| 1000 STN | 725.90 MVR |
Cách chuyển đổi STN sang MVR
1 STN = 0.725896 MVR
1 MVR = 1.38 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang MVR:
15 STN = 15 × 0.725896 MVR = 10.89 MVR