Chuyển đổi STN sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi STN sang HRK
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.003074 HRK |
| 0.10 STN | 0.0307 HRK |
| 1 STN | 0.3074 HRK |
| 2 STN | 0.6148 HRK |
| 3 STN | 0.9221 HRK |
| 5 STN | 1.54 HRK |
| 10 STN | 3.07 HRK |
| 20 STN | 6.15 HRK |
| 50 STN | 15.37 HRK |
| 100 STN | 30.74 HRK |
| 1000 STN | 307.38 HRK |
Cách chuyển đổi STN sang HRK
1 STN = 0.307380 HRK
1 HRK = 3.25 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang HRK:
15 STN = 15 × 0.307380 HRK = 4.61 HRK