Chuyển đổi STN sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị EUR [Euro]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi STN sang EUR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.000408 EUR |
| 0.10 STN | 0.004084 EUR |
| 1 STN | 0.0408 EUR |
| 2 STN | 0.0817 EUR |
| 3 STN | 0.1225 EUR |
| 5 STN | 0.2042 EUR |
| 10 STN | 0.4084 EUR |
| 20 STN | 0.8167 EUR |
| 50 STN | 2.04 EUR |
| 100 STN | 4.08 EUR |
| 1000 STN | 40.84 EUR |
Cách chuyển đổi STN sang EUR
1 STN = 0.040836 EUR
1 EUR = 24.49 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang EUR:
15 STN = 15 × 0.040836 EUR = 0.612539 EUR