Chuyển đổi STN sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi STN sang CLF
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.000011 CLF |
| 0.10 STN | 0.000114 CLF |
| 1 STN | 0.001138 CLF |
| 2 STN | 0.002275 CLF |
| 3 STN | 0.003413 CLF |
| 5 STN | 0.005688 CLF |
| 10 STN | 0.0114 CLF |
| 20 STN | 0.0228 CLF |
| 50 STN | 0.0569 CLF |
| 100 STN | 0.1138 CLF |
| 1000 STN | 1.14 CLF |
Cách chuyển đổi STN sang CLF
1 STN = 0.001138 CLF
1 CLF = 878.98 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang CLF:
15 STN = 15 × 0.001138 CLF = 0.017065 CLF