Chuyển đổi STN sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi STN sang MXN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.008518 MXN |
| 0.10 STN | 0.0852 MXN |
| 1 STN | 0.8518 MXN |
| 2 STN | 1.70 MXN |
| 3 STN | 2.56 MXN |
| 5 STN | 4.26 MXN |
| 10 STN | 8.52 MXN |
| 20 STN | 17.04 MXN |
| 50 STN | 42.59 MXN |
| 100 STN | 85.18 MXN |
| 1000 STN | 851.84 MXN |
Cách chuyển đổi STN sang MXN
1 STN = 0.851845 MXN
1 MXN = 1.17 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang MXN:
15 STN = 15 × 0.851845 MXN = 12.78 MXN