Chuyển đổi STN sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi STN sang AOA
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.4301 AOA |
| 0.10 STN | 4.30 AOA |
| 1 STN | 43.01 AOA |
| 2 STN | 86.01 AOA |
| 3 STN | 129.02 AOA |
| 5 STN | 215.04 AOA |
| 10 STN | 430.07 AOA |
| 20 STN | 860.15 AOA |
| 50 STN | 2150 AOA |
| 100 STN | 4301 AOA |
| 1000 STN | 43007 AOA |
Cách chuyển đổi STN sang AOA
1 STN = 43.01 AOA
1 AOA = 0.023252 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang AOA:
15 STN = 15 × 43.01 AOA = 645.11 AOA