Chuyển đổi STN sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi STN sang AOA
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.4189 AOA |
| 0.10 STN | 4.19 AOA |
| 1 STN | 41.89 AOA |
| 2 STN | 83.77 AOA |
| 3 STN | 125.66 AOA |
| 5 STN | 209.43 AOA |
| 10 STN | 418.86 AOA |
| 20 STN | 837.72 AOA |
| 50 STN | 2094 AOA |
| 100 STN | 4189 AOA |
| 1000 STN | 41886 AOA |
Cách chuyển đổi STN sang AOA
1 STN = 41.89 AOA
1 AOA = 0.023874 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang AOA:
15 STN = 15 × 41.89 AOA = 628.29 AOA