Chuyển đổi STN sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi STN sang EGP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0251 EGP |
| 0.10 STN | 0.2510 EGP |
| 1 STN | 2.51 EGP |
| 2 STN | 5.02 EGP |
| 3 STN | 7.53 EGP |
| 5 STN | 12.55 EGP |
| 10 STN | 25.10 EGP |
| 20 STN | 50.21 EGP |
| 50 STN | 125.51 EGP |
| 100 STN | 251.03 EGP |
| 1000 STN | 2510 EGP |
Cách chuyển đổi STN sang EGP
1 STN = 2.51 EGP
1 EGP = 0.398363 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang EGP:
15 STN = 15 × 2.51 EGP = 37.65 EGP