Chuyển đổi STN sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi STN sang ERN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.007066 ERN |
| 0.10 STN | 0.0707 ERN |
| 1 STN | 0.7066 ERN |
| 2 STN | 1.41 ERN |
| 3 STN | 2.12 ERN |
| 5 STN | 3.53 ERN |
| 10 STN | 7.07 ERN |
| 20 STN | 14.13 ERN |
| 50 STN | 35.33 ERN |
| 100 STN | 70.66 ERN |
| 1000 STN | 706.58 ERN |
Cách chuyển đổi STN sang ERN
1 STN = 0.706583 ERN
1 ERN = 1.42 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang ERN:
15 STN = 15 × 0.706583 ERN = 10.60 ERN