Chuyển đổi STN sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi STN sang TMT
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001584 TMT |
| 0.10 STN | 0.0158 TMT |
| 1 STN | 0.1584 TMT |
| 2 STN | 0.3167 TMT |
| 3 STN | 0.4751 TMT |
| 5 STN | 0.7918 TMT |
| 10 STN | 1.58 TMT |
| 20 STN | 3.17 TMT |
| 50 STN | 7.92 TMT |
| 100 STN | 15.84 TMT |
| 1000 STN | 158.36 TMT |
Cách chuyển đổi STN sang TMT
1 STN = 0.158355 TMT
1 TMT = 6.31 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang TMT:
15 STN = 15 × 0.158355 TMT = 2.38 TMT