Chuyển đổi STN sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi STN sang TMT
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001649 TMT |
| 0.10 STN | 0.0165 TMT |
| 1 STN | 0.1649 TMT |
| 2 STN | 0.3297 TMT |
| 3 STN | 0.4946 TMT |
| 5 STN | 0.8243 TMT |
| 10 STN | 1.65 TMT |
| 20 STN | 3.30 TMT |
| 50 STN | 8.24 TMT |
| 100 STN | 16.49 TMT |
| 1000 STN | 164.87 TMT |
Cách chuyển đổi STN sang TMT
1 STN = 0.164869 TMT
1 TMT = 6.07 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang TMT:
15 STN = 15 × 0.164869 TMT = 2.47 TMT