Chuyển đổi STN sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi STN sang HNL
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0126 HNL |
| 0.10 STN | 0.1264 HNL |
| 1 STN | 1.26 HNL |
| 2 STN | 2.53 HNL |
| 3 STN | 3.79 HNL |
| 5 STN | 6.32 HNL |
| 10 STN | 12.64 HNL |
| 20 STN | 25.27 HNL |
| 50 STN | 63.18 HNL |
| 100 STN | 126.36 HNL |
| 1000 STN | 1264 HNL |
Cách chuyển đổi STN sang HNL
1 STN = 1.26 HNL
1 HNL = 0.791376 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang HNL:
15 STN = 15 × 1.26 HNL = 18.95 HNL