Chuyển đổi STN sang MWK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị MWK [Malawian Kwacha]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
Bảng chuyển đổi STN sang MWK
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | MWK [Malawian Kwacha] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.7965 MWK |
| 0.10 STN | 7.96 MWK |
| 1 STN | 79.65 MWK |
| 2 STN | 159.29 MWK |
| 3 STN | 238.94 MWK |
| 5 STN | 398.23 MWK |
| 10 STN | 796.46 MWK |
| 20 STN | 1593 MWK |
| 50 STN | 3982 MWK |
| 100 STN | 7965 MWK |
| 1000 STN | 79646 MWK |
Cách chuyển đổi STN sang MWK
1 STN = 79.65 MWK
1 MWK = 0.012556 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang MWK:
15 STN = 15 × 79.65 MWK = 1195 MWK