Chuyển đổi STN sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi STN sang GEL
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001225 GEL |
| 0.10 STN | 0.0122 GEL |
| 1 STN | 0.1225 GEL |
| 2 STN | 0.2449 GEL |
| 3 STN | 0.3674 GEL |
| 5 STN | 0.6124 GEL |
| 10 STN | 1.22 GEL |
| 20 STN | 2.45 GEL |
| 50 STN | 6.12 GEL |
| 100 STN | 12.25 GEL |
| 1000 STN | 122.47 GEL |
Cách chuyển đổi STN sang GEL
1 STN = 0.122474 GEL
1 GEL = 8.16 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang GEL:
15 STN = 15 × 0.122474 GEL = 1.84 GEL