Chuyển đổi STN sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi STN sang TRY
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0229 TRY |
| 0.10 STN | 0.2291 TRY |
| 1 STN | 2.29 TRY |
| 2 STN | 4.58 TRY |
| 3 STN | 6.87 TRY |
| 5 STN | 11.46 TRY |
| 10 STN | 22.91 TRY |
| 20 STN | 45.82 TRY |
| 50 STN | 114.55 TRY |
| 100 STN | 229.11 TRY |
| 1000 STN | 2291 TRY |
Cách chuyển đổi STN sang TRY
1 STN = 2.29 TRY
1 TRY = 0.436474 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang TRY:
15 STN = 15 × 2.29 TRY = 34.37 TRY