Chuyển đổi STN sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi STN sang ANG
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.000808 ANG |
| 0.10 STN | 0.008076 ANG |
| 1 STN | 0.0808 ANG |
| 2 STN | 0.1615 ANG |
| 3 STN | 0.2423 ANG |
| 5 STN | 0.4038 ANG |
| 10 STN | 0.8076 ANG |
| 20 STN | 1.62 ANG |
| 50 STN | 4.04 ANG |
| 100 STN | 8.08 ANG |
| 1000 STN | 80.76 ANG |
Cách chuyển đổi STN sang ANG
1 STN = 0.080757 ANG
1 ANG = 12.38 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang ANG:
15 STN = 15 × 0.080757 ANG = 1.21 ANG