Chuyển đổi STN sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi STN sang NOK
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.004398 NOK |
| 0.10 STN | 0.0440 NOK |
| 1 STN | 0.4398 NOK |
| 2 STN | 0.8797 NOK |
| 3 STN | 1.32 NOK |
| 5 STN | 2.20 NOK |
| 10 STN | 4.40 NOK |
| 20 STN | 8.80 NOK |
| 50 STN | 21.99 NOK |
| 100 STN | 43.98 NOK |
| 1000 STN | 439.83 NOK |
Cách chuyển đổi STN sang NOK
1 STN = 0.439830 NOK
1 NOK = 2.27 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang NOK:
15 STN = 15 × 0.439830 NOK = 6.60 NOK