Chuyển đổi STN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi STN sang LKR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.1553 LKR |
| 0.10 STN | 1.55 LKR |
| 1 STN | 15.53 LKR |
| 2 STN | 31.06 LKR |
| 3 STN | 46.60 LKR |
| 5 STN | 77.66 LKR |
| 10 STN | 155.32 LKR |
| 20 STN | 310.64 LKR |
| 50 STN | 776.61 LKR |
| 100 STN | 1553 LKR |
| 1000 STN | 15532 LKR |
Cách chuyển đổi STN sang LKR
1 STN = 15.53 LKR
1 LKR = 0.064382 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang LKR:
15 STN = 15 × 15.53 LKR = 232.98 LKR