Chuyển đổi STN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi STN sang LKR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.1526 LKR |
| 0.10 STN | 1.53 LKR |
| 1 STN | 15.26 LKR |
| 2 STN | 30.52 LKR |
| 3 STN | 45.78 LKR |
| 5 STN | 76.30 LKR |
| 10 STN | 152.61 LKR |
| 20 STN | 305.22 LKR |
| 50 STN | 763.04 LKR |
| 100 STN | 1526 LKR |
| 1000 STN | 15261 LKR |
Cách chuyển đổi STN sang LKR
1 STN = 15.26 LKR
1 LKR = 0.065527 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang LKR:
15 STN = 15 × 15.26 LKR = 228.91 LKR