Chuyển đổi STN sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi STN sang QAR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001672 QAR |
| 0.10 STN | 0.0167 QAR |
| 1 STN | 0.1672 QAR |
| 2 STN | 0.3344 QAR |
| 3 STN | 0.5016 QAR |
| 5 STN | 0.8360 QAR |
| 10 STN | 1.67 QAR |
| 20 STN | 3.34 QAR |
| 50 STN | 8.36 QAR |
| 100 STN | 16.72 QAR |
| 1000 STN | 167.21 QAR |
Cách chuyển đổi STN sang QAR
1 STN = 0.167206 QAR
1 QAR = 5.98 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang QAR:
15 STN = 15 × 0.167206 QAR = 2.51 QAR