Chuyển đổi STN sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi STN sang QAR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001716 QAR |
| 0.10 STN | 0.0172 QAR |
| 1 STN | 0.1716 QAR |
| 2 STN | 0.3432 QAR |
| 3 STN | 0.5149 QAR |
| 5 STN | 0.8581 QAR |
| 10 STN | 1.72 QAR |
| 20 STN | 3.43 QAR |
| 50 STN | 8.58 QAR |
| 100 STN | 17.16 QAR |
| 1000 STN | 171.62 QAR |
Cách chuyển đổi STN sang QAR
1 STN = 0.171618 QAR
1 QAR = 5.83 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang QAR:
15 STN = 15 × 0.171618 QAR = 2.57 QAR