Chuyển đổi STN sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi STN sang PHP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0296 PHP |
| 0.10 STN | 0.2959 PHP |
| 1 STN | 2.96 PHP |
| 2 STN | 5.92 PHP |
| 3 STN | 8.88 PHP |
| 5 STN | 14.79 PHP |
| 10 STN | 29.59 PHP |
| 20 STN | 59.17 PHP |
| 50 STN | 147.93 PHP |
| 100 STN | 295.86 PHP |
| 1000 STN | 2959 PHP |
Cách chuyển đổi STN sang PHP
1 STN = 2.96 PHP
1 PHP = 0.337997 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang PHP:
15 STN = 15 × 2.96 PHP = 44.38 PHP