Chuyển đổi STN sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi STN sang PHP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0290 PHP |
| 0.10 STN | 0.2900 PHP |
| 1 STN | 2.90 PHP |
| 2 STN | 5.80 PHP |
| 3 STN | 8.70 PHP |
| 5 STN | 14.50 PHP |
| 10 STN | 29.00 PHP |
| 20 STN | 58.00 PHP |
| 50 STN | 144.99 PHP |
| 100 STN | 289.98 PHP |
| 1000 STN | 2900 PHP |
Cách chuyển đổi STN sang PHP
1 STN = 2.90 PHP
1 PHP = 0.344853 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang PHP:
15 STN = 15 × 2.90 PHP = 43.50 PHP