Chuyển đổi STN sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi STN sang MZN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0293 MZN |
| 0.10 STN | 0.2932 MZN |
| 1 STN | 2.93 MZN |
| 2 STN | 5.86 MZN |
| 3 STN | 8.80 MZN |
| 5 STN | 14.66 MZN |
| 10 STN | 29.32 MZN |
| 20 STN | 58.64 MZN |
| 50 STN | 146.60 MZN |
| 100 STN | 293.20 MZN |
| 1000 STN | 2932 MZN |
Cách chuyển đổi STN sang MZN
1 STN = 2.93 MZN
1 MZN = 0.341060 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang MZN:
15 STN = 15 × 2.93 MZN = 43.98 MZN