Chuyển đổi STN sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi STN sang MZN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0301 MZN |
| 0.10 STN | 0.3009 MZN |
| 1 STN | 3.01 MZN |
| 2 STN | 6.02 MZN |
| 3 STN | 9.03 MZN |
| 5 STN | 15.05 MZN |
| 10 STN | 30.09 MZN |
| 20 STN | 60.18 MZN |
| 50 STN | 150.46 MZN |
| 100 STN | 300.91 MZN |
| 1000 STN | 3009 MZN |
Cách chuyển đổi STN sang MZN
1 STN = 3.01 MZN
1 MZN = 0.332325 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang MZN:
15 STN = 15 × 3.01 MZN = 45.14 MZN