Chuyển đổi STN sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi STN sang PKR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.1306 PKR |
| 0.10 STN | 1.31 PKR |
| 1 STN | 13.06 PKR |
| 2 STN | 26.11 PKR |
| 3 STN | 39.17 PKR |
| 5 STN | 65.28 PKR |
| 10 STN | 130.56 PKR |
| 20 STN | 261.12 PKR |
| 50 STN | 652.79 PKR |
| 100 STN | 1306 PKR |
| 1000 STN | 13056 PKR |
Cách chuyển đổi STN sang PKR
1 STN = 13.06 PKR
1 PKR = 0.076594 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang PKR:
15 STN = 15 × 13.06 PKR = 195.84 PKR