Chuyển đổi STN sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi STN sang COP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 STN | 1.46 COP |
| 0.10 STN | 14.61 COP |
| 1 STN | 146.07 COP |
| 2 STN | 292.15 COP |
| 3 STN | 438.22 COP |
| 5 STN | 730.37 COP |
| 10 STN | 1461 COP |
| 20 STN | 2921 COP |
| 50 STN | 7304 COP |
| 100 STN | 14607 COP |
| 1000 STN | 146074 COP |
Cách chuyển đổi STN sang COP
1 STN = 146.07 COP
1 COP = 0.006846 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang COP:
15 STN = 15 × 146.07 COP = 2191 COP