Chuyển đổi STN sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi STN sang COP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 STN | 1.44 COP |
| 0.10 STN | 14.36 COP |
| 1 STN | 143.64 COP |
| 2 STN | 287.27 COP |
| 3 STN | 430.91 COP |
| 5 STN | 718.18 COP |
| 10 STN | 1436 COP |
| 20 STN | 2873 COP |
| 50 STN | 7182 COP |
| 100 STN | 14364 COP |
| 1000 STN | 143636 COP |
Cách chuyển đổi STN sang COP
1 STN = 143.64 COP
1 COP = 0.006962 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang COP:
15 STN = 15 × 143.64 COP = 2155 COP