Chuyển đổi STN sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi STN sang BIF
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 STN | 1.41 BIF |
| 0.10 STN | 14.11 BIF |
| 1 STN | 141.08 BIF |
| 2 STN | 282.16 BIF |
| 3 STN | 423.24 BIF |
| 5 STN | 705.41 BIF |
| 10 STN | 1411 BIF |
| 20 STN | 2822 BIF |
| 50 STN | 7054 BIF |
| 100 STN | 14108 BIF |
| 1000 STN | 141081 BIF |
Cách chuyển đổi STN sang BIF
1 STN = 141.08 BIF
1 BIF = 0.007088 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang BIF:
15 STN = 15 × 141.08 BIF = 2116 BIF