Chuyển đổi STN sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi STN sang BTN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0425 BTN |
| 0.10 STN | 0.4254 BTN |
| 1 STN | 4.25 BTN |
| 2 STN | 8.51 BTN |
| 3 STN | 12.76 BTN |
| 5 STN | 21.27 BTN |
| 10 STN | 42.54 BTN |
| 20 STN | 85.08 BTN |
| 50 STN | 212.70 BTN |
| 100 STN | 425.41 BTN |
| 1000 STN | 4254 BTN |
Cách chuyển đổi STN sang BTN
1 STN = 4.25 BTN
1 BTN = 0.235070 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang BTN:
15 STN = 15 × 4.25 BTN = 63.81 BTN