Chuyển đổi STN sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi STN sang BTN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0450 BTN |
| 0.10 STN | 0.4497 BTN |
| 1 STN | 4.50 BTN |
| 2 STN | 8.99 BTN |
| 3 STN | 13.49 BTN |
| 5 STN | 22.49 BTN |
| 10 STN | 44.97 BTN |
| 20 STN | 89.95 BTN |
| 50 STN | 224.86 BTN |
| 100 STN | 449.73 BTN |
| 1000 STN | 4497 BTN |
Cách chuyển đổi STN sang BTN
1 STN = 4.50 BTN
1 BTN = 0.222357 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang BTN:
15 STN = 15 × 4.50 BTN = 67.46 BTN