Chuyển đổi STN sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi STN sang AFN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0306 AFN |
| 0.10 STN | 0.3060 AFN |
| 1 STN | 3.06 AFN |
| 2 STN | 6.12 AFN |
| 3 STN | 9.18 AFN |
| 5 STN | 15.30 AFN |
| 10 STN | 30.60 AFN |
| 20 STN | 61.21 AFN |
| 50 STN | 153.02 AFN |
| 100 STN | 306.04 AFN |
| 1000 STN | 3060 AFN |
Cách chuyển đổi STN sang AFN
1 STN = 3.06 AFN
1 AFN = 0.326752 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang AFN:
15 STN = 15 × 3.06 AFN = 45.91 AFN