Chuyển đổi STN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi STN sang KHR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 STN | 1.86 KHR |
| 0.10 STN | 18.65 KHR |
| 1 STN | 186.48 KHR |
| 2 STN | 372.97 KHR |
| 3 STN | 559.45 KHR |
| 5 STN | 932.42 KHR |
| 10 STN | 1865 KHR |
| 20 STN | 3730 KHR |
| 50 STN | 9324 KHR |
| 100 STN | 18648 KHR |
| 1000 STN | 186484 KHR |
Cách chuyển đổi STN sang KHR
1 STN = 186.48 KHR
1 KHR = 0.005362 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang KHR:
15 STN = 15 × 186.48 KHR = 2797 KHR