Chuyển đổi STN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi STN sang GIP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.000341 GIP |
| 0.10 STN | 0.003409 GIP |
| 1 STN | 0.0341 GIP |
| 2 STN | 0.0682 GIP |
| 3 STN | 0.1023 GIP |
| 5 STN | 0.1705 GIP |
| 10 STN | 0.3409 GIP |
| 20 STN | 0.6819 GIP |
| 50 STN | 1.70 GIP |
| 100 STN | 3.41 GIP |
| 1000 STN | 34.09 GIP |
Cách chuyển đổi STN sang GIP
1 STN = 0.034094 GIP
1 GIP = 29.33 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang GIP:
15 STN = 15 × 0.034094 GIP = 0.511409 GIP