Chuyển đổi STN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi STN sang GIP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.000350 GIP |
| 0.10 STN | 0.003497 GIP |
| 1 STN | 0.0350 GIP |
| 2 STN | 0.0699 GIP |
| 3 STN | 0.1049 GIP |
| 5 STN | 0.1749 GIP |
| 10 STN | 0.3497 GIP |
| 20 STN | 0.6994 GIP |
| 50 STN | 1.75 GIP |
| 100 STN | 3.50 GIP |
| 1000 STN | 34.97 GIP |
Cách chuyển đổi STN sang GIP
1 STN = 0.034971 GIP
1 GIP = 28.60 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang GIP:
15 STN = 15 × 0.034971 GIP = 0.524561 GIP