Chuyển đổi STN sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi STN sang SAR
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001768 SAR |
| 0.10 STN | 0.0177 SAR |
| 1 STN | 0.1768 SAR |
| 2 STN | 0.3536 SAR |
| 3 STN | 0.5304 SAR |
| 5 STN | 0.8840 SAR |
| 10 STN | 1.77 SAR |
| 20 STN | 3.54 SAR |
| 50 STN | 8.84 SAR |
| 100 STN | 17.68 SAR |
| 1000 STN | 176.79 SAR |
Cách chuyển đổi STN sang SAR
1 STN = 0.176791 SAR
1 SAR = 5.66 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang SAR:
15 STN = 15 × 0.176791 SAR = 2.65 SAR