Chuyển đổi STN sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi STN sang KES
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0610 KES |
| 0.10 STN | 0.6098 KES |
| 1 STN | 6.10 KES |
| 2 STN | 12.20 KES |
| 3 STN | 18.29 KES |
| 5 STN | 30.49 KES |
| 10 STN | 60.98 KES |
| 20 STN | 121.97 KES |
| 50 STN | 304.91 KES |
| 100 STN | 609.83 KES |
| 1000 STN | 6098 KES |
Cách chuyển đổi STN sang KES
1 STN = 6.10 KES
1 KES = 0.163981 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang KES:
15 STN = 15 × 6.10 KES = 91.47 KES