Chuyển đổi STN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi STN sang MRU
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0187 MRU |
| 0.10 STN | 0.1866 MRU |
| 1 STN | 1.87 MRU |
| 2 STN | 3.73 MRU |
| 3 STN | 5.60 MRU |
| 5 STN | 9.33 MRU |
| 10 STN | 18.66 MRU |
| 20 STN | 37.31 MRU |
| 50 STN | 93.28 MRU |
| 100 STN | 186.56 MRU |
| 1000 STN | 1866 MRU |
Cách chuyển đổi STN sang MRU
1 STN = 1.87 MRU
1 MRU = 0.536032 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang MRU:
15 STN = 15 × 1.87 MRU = 27.98 MRU