Chuyển đổi STN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi STN sang MRU
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0189 MRU |
| 0.10 STN | 0.1885 MRU |
| 1 STN | 1.89 MRU |
| 2 STN | 3.77 MRU |
| 3 STN | 5.66 MRU |
| 5 STN | 9.43 MRU |
| 10 STN | 18.85 MRU |
| 20 STN | 37.70 MRU |
| 50 STN | 94.26 MRU |
| 100 STN | 188.52 MRU |
| 1000 STN | 1885 MRU |
Cách chuyển đổi STN sang MRU
1 STN = 1.89 MRU
1 MRU = 0.530459 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang MRU:
15 STN = 15 × 1.89 MRU = 28.28 MRU