Chuyển đổi STN sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi STN sang TZS
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 STN | 1.22 TZS |
| 0.10 STN | 12.16 TZS |
| 1 STN | 121.58 TZS |
| 2 STN | 243.15 TZS |
| 3 STN | 364.73 TZS |
| 5 STN | 607.88 TZS |
| 10 STN | 1216 TZS |
| 20 STN | 2432 TZS |
| 50 STN | 6079 TZS |
| 100 STN | 12158 TZS |
| 1000 STN | 121575 TZS |
Cách chuyển đổi STN sang TZS
1 STN = 121.58 TZS
1 TZS = 0.008225 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang TZS:
15 STN = 15 × 121.58 TZS = 1824 TZS