Chuyển đổi STN sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi STN sang BGN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.000785 BGN |
| 0.10 STN | 0.007850 BGN |
| 1 STN | 0.0785 BGN |
| 2 STN | 0.1570 BGN |
| 3 STN | 0.2355 BGN |
| 5 STN | 0.3925 BGN |
| 10 STN | 0.7850 BGN |
| 20 STN | 1.57 BGN |
| 50 STN | 3.92 BGN |
| 100 STN | 7.85 BGN |
| 1000 STN | 78.50 BGN |
Cách chuyển đổi STN sang BGN
1 STN = 0.078496 BGN
1 BGN = 12.74 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang BGN:
15 STN = 15 × 0.078496 BGN = 1.18 BGN