Chuyển đổi STN sang LRD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị LRD [Liberian Dollar]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
LRD
Định nghĩa: LRD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Liberia.
Bảng chuyển đổi STN sang LRD
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | LRD [Liberian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0823 LRD |
| 0.10 STN | 0.8226 LRD |
| 1 STN | 8.23 LRD |
| 2 STN | 16.45 LRD |
| 3 STN | 24.68 LRD |
| 5 STN | 41.13 LRD |
| 10 STN | 82.26 LRD |
| 20 STN | 164.52 LRD |
| 50 STN | 411.29 LRD |
| 100 STN | 822.58 LRD |
| 1000 STN | 8226 LRD |
Cách chuyển đổi STN sang LRD
1 STN = 8.23 LRD
1 LRD = 0.121569 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang LRD:
15 STN = 15 × 8.23 LRD = 123.39 LRD