Chuyển đổi STN sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi STN sang RUB
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0397 RUB |
| 0.10 STN | 0.3966 RUB |
| 1 STN | 3.97 RUB |
| 2 STN | 7.93 RUB |
| 3 STN | 11.90 RUB |
| 5 STN | 19.83 RUB |
| 10 STN | 39.66 RUB |
| 20 STN | 79.33 RUB |
| 50 STN | 198.31 RUB |
| 100 STN | 396.63 RUB |
| 1000 STN | 3966 RUB |
Cách chuyển đổi STN sang RUB
1 STN = 3.97 RUB
1 RUB = 0.252126 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang RUB:
15 STN = 15 × 3.97 RUB = 59.49 RUB