Chuyển đổi STN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi STN sang ISK
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0571 ISK |
| 0.10 STN | 0.5707 ISK |
| 1 STN | 5.71 ISK |
| 2 STN | 11.41 ISK |
| 3 STN | 17.12 ISK |
| 5 STN | 28.53 ISK |
| 10 STN | 57.07 ISK |
| 20 STN | 114.14 ISK |
| 50 STN | 285.34 ISK |
| 100 STN | 570.68 ISK |
| 1000 STN | 5707 ISK |
Cách chuyển đổi STN sang ISK
1 STN = 5.71 ISK
1 ISK = 0.175229 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang ISK:
15 STN = 15 × 5.71 ISK = 85.60 ISK