Chuyển đổi STN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi STN sang ISK
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0547 ISK |
| 0.10 STN | 0.5467 ISK |
| 1 STN | 5.47 ISK |
| 2 STN | 10.93 ISK |
| 3 STN | 16.40 ISK |
| 5 STN | 27.33 ISK |
| 10 STN | 54.67 ISK |
| 20 STN | 109.33 ISK |
| 50 STN | 273.33 ISK |
| 100 STN | 546.66 ISK |
| 1000 STN | 5467 ISK |
Cách chuyển đổi STN sang ISK
1 STN = 5.47 ISK
1 ISK = 0.182928 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang ISK:
15 STN = 15 × 5.47 ISK = 82.00 ISK