Chuyển đổi STN sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi STN sang RON
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.002146 RON |
| 0.10 STN | 0.0215 RON |
| 1 STN | 0.2146 RON |
| 2 STN | 0.4293 RON |
| 3 STN | 0.6439 RON |
| 5 STN | 1.07 RON |
| 10 STN | 2.15 RON |
| 20 STN | 4.29 RON |
| 50 STN | 10.73 RON |
| 100 STN | 21.46 RON |
| 1000 STN | 214.63 RON |
Cách chuyển đổi STN sang RON
1 STN = 0.214632 RON
1 RON = 4.66 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang RON:
15 STN = 15 × 0.214632 RON = 3.22 RON