Chuyển đổi STN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi STN sang CVE
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0449 CVE |
| 0.10 STN | 0.4494 CVE |
| 1 STN | 4.49 CVE |
| 2 STN | 8.99 CVE |
| 3 STN | 13.48 CVE |
| 5 STN | 22.47 CVE |
| 10 STN | 44.94 CVE |
| 20 STN | 89.87 CVE |
| 50 STN | 224.68 CVE |
| 100 STN | 449.36 CVE |
| 1000 STN | 4494 CVE |
Cách chuyển đổi STN sang CVE
1 STN = 4.49 CVE
1 CVE = 0.222537 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang CVE:
15 STN = 15 × 4.49 CVE = 67.40 CVE