Chuyển đổi STN sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi STN sang FKP
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.000350 FKP |
| 0.10 STN | 0.003496 FKP |
| 1 STN | 0.0350 FKP |
| 2 STN | 0.0699 FKP |
| 3 STN | 0.1049 FKP |
| 5 STN | 0.1748 FKP |
| 10 STN | 0.3496 FKP |
| 20 STN | 0.6993 FKP |
| 50 STN | 1.75 FKP |
| 100 STN | 3.50 FKP |
| 1000 STN | 34.96 FKP |
Cách chuyển đổi STN sang FKP
1 STN = 0.034964 FKP
1 FKP = 28.60 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang FKP:
15 STN = 15 × 0.034964 FKP = 0.524457 FKP