Chuyển đổi STN sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi STN sang TND
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.001379 TND |
| 0.10 STN | 0.0138 TND |
| 1 STN | 0.1379 TND |
| 2 STN | 0.2758 TND |
| 3 STN | 0.4138 TND |
| 5 STN | 0.6896 TND |
| 10 STN | 1.38 TND |
| 20 STN | 2.76 TND |
| 50 STN | 6.90 TND |
| 100 STN | 13.79 TND |
| 1000 STN | 137.92 TND |
Cách chuyển đổi STN sang TND
1 STN = 0.137922 TND
1 TND = 7.25 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang TND:
15 STN = 15 × 0.137922 TND = 2.07 TND