Chuyển đổi STN sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi STN sang AZN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.000781 AZN |
| 0.10 STN | 0.007811 AZN |
| 1 STN | 0.0781 AZN |
| 2 STN | 0.1562 AZN |
| 3 STN | 0.2343 AZN |
| 5 STN | 0.3906 AZN |
| 10 STN | 0.7811 AZN |
| 20 STN | 1.56 AZN |
| 50 STN | 3.91 AZN |
| 100 STN | 7.81 AZN |
| 1000 STN | 78.11 AZN |
Cách chuyển đổi STN sang AZN
1 STN = 0.078112 AZN
1 AZN = 12.80 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang AZN:
15 STN = 15 × 0.078112 AZN = 1.17 AZN