Chuyển đổi STN sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi STN sang AZN
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.000800 AZN |
| 0.10 STN | 0.008004 AZN |
| 1 STN | 0.0800 AZN |
| 2 STN | 0.1601 AZN |
| 3 STN | 0.2401 AZN |
| 5 STN | 0.4002 AZN |
| 10 STN | 0.8004 AZN |
| 20 STN | 1.60 AZN |
| 50 STN | 4.00 AZN |
| 100 STN | 8.00 AZN |
| 1000 STN | 80.04 AZN |
Cách chuyển đổi STN sang AZN
1 STN = 0.080042 AZN
1 AZN = 12.49 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang AZN:
15 STN = 15 × 0.080042 AZN = 1.20 AZN