Chuyển đổi STN sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi STN sang LSL
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.007657 LSL |
| 0.10 STN | 0.0766 LSL |
| 1 STN | 0.7657 LSL |
| 2 STN | 1.53 LSL |
| 3 STN | 2.30 LSL |
| 5 STN | 3.83 LSL |
| 10 STN | 7.66 LSL |
| 20 STN | 15.31 LSL |
| 50 STN | 38.28 LSL |
| 100 STN | 76.57 LSL |
| 1000 STN | 765.66 LSL |
Cách chuyển đổi STN sang LSL
1 STN = 0.765656 LSL
1 LSL = 1.31 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang LSL:
15 STN = 15 × 0.765656 LSL = 11.48 LSL