Chuyển đổi STN sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi STN sang LSL
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.007549 LSL |
| 0.10 STN | 0.0755 LSL |
| 1 STN | 0.7549 LSL |
| 2 STN | 1.51 LSL |
| 3 STN | 2.26 LSL |
| 5 STN | 3.77 LSL |
| 10 STN | 7.55 LSL |
| 20 STN | 15.10 LSL |
| 50 STN | 37.75 LSL |
| 100 STN | 75.49 LSL |
| 1000 STN | 754.94 LSL |
Cách chuyển đổi STN sang LSL
1 STN = 0.754943 LSL
1 LSL = 1.32 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang LSL:
15 STN = 15 × 0.754943 LSL = 11.32 LSL