Chuyển đổi STN sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi STN sang JPY
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.0712 JPY |
| 0.10 STN | 0.7121 JPY |
| 1 STN | 7.12 JPY |
| 2 STN | 14.24 JPY |
| 3 STN | 21.36 JPY |
| 5 STN | 35.60 JPY |
| 10 STN | 71.21 JPY |
| 20 STN | 142.41 JPY |
| 50 STN | 356.03 JPY |
| 100 STN | 712.07 JPY |
| 1000 STN | 7121 JPY |
Cách chuyển đổi STN sang JPY
1 STN = 7.12 JPY
1 JPY = 0.140436 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang JPY:
15 STN = 15 × 7.12 JPY = 106.81 JPY