Chuyển đổi STN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi STN sang SEK
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.004474 SEK |
| 0.10 STN | 0.0447 SEK |
| 1 STN | 0.4474 SEK |
| 2 STN | 0.8947 SEK |
| 3 STN | 1.34 SEK |
| 5 STN | 2.24 SEK |
| 10 STN | 4.47 SEK |
| 20 STN | 8.95 SEK |
| 50 STN | 22.37 SEK |
| 100 STN | 44.74 SEK |
| 1000 STN | 447.36 SEK |
Cách chuyển đổi STN sang SEK
1 STN = 0.447359 SEK
1 SEK = 2.24 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang SEK:
15 STN = 15 × 0.447359 SEK = 6.71 SEK