Chuyển đổi STN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi STN sang SEK
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.004475 SEK |
| 0.10 STN | 0.0448 SEK |
| 1 STN | 0.4475 SEK |
| 2 STN | 0.8951 SEK |
| 3 STN | 1.34 SEK |
| 5 STN | 2.24 SEK |
| 10 STN | 4.48 SEK |
| 20 STN | 8.95 SEK |
| 50 STN | 22.38 SEK |
| 100 STN | 44.75 SEK |
| 1000 STN | 447.53 SEK |
Cách chuyển đổi STN sang SEK
1 STN = 0.447529 SEK
1 SEK = 2.23 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang SEK:
15 STN = 15 × 0.447529 SEK = 6.71 SEK