Chuyển đổi STN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi STN sang SEK
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.004606 SEK |
| 0.10 STN | 0.0461 SEK |
| 1 STN | 0.4606 SEK |
| 2 STN | 0.9213 SEK |
| 3 STN | 1.38 SEK |
| 5 STN | 2.30 SEK |
| 10 STN | 4.61 SEK |
| 20 STN | 9.21 SEK |
| 50 STN | 23.03 SEK |
| 100 STN | 46.06 SEK |
| 1000 STN | 460.64 SEK |
Cách chuyển đổi STN sang SEK
1 STN = 0.460635 SEK
1 SEK = 2.17 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang SEK:
15 STN = 15 × 0.460635 SEK = 6.91 SEK