Chuyển đổi STN sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STN [São Tomé and Príncipe Dobra] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi STN sang NAD
| STN [São Tomé and Príncipe Dobra] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 STN | 0.007630 NAD |
| 0.10 STN | 0.0763 NAD |
| 1 STN | 0.7630 NAD |
| 2 STN | 1.53 NAD |
| 3 STN | 2.29 NAD |
| 5 STN | 3.81 NAD |
| 10 STN | 7.63 NAD |
| 20 STN | 15.26 NAD |
| 50 STN | 38.15 NAD |
| 100 STN | 76.30 NAD |
| 1000 STN | 762.97 NAD |
Cách chuyển đổi STN sang NAD
1 STN = 0.762969 NAD
1 NAD = 1.31 STN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STN sang NAD:
15 STN = 15 × 0.762969 NAD = 11.44 NAD